alpha-beta brass

alpha-beta brass

An engineer examines a sample of alpha-beta brass under bright workshop lights.

Định nghĩa

Danh từ: Alpha-beta brass một loại hợp kim đồng thau (brass) chứa hàm lượng kẽm cao hơn so với alpha brass, khiến độ bền cao hơn. Loại hợp kim này thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm đúc (castings) các sản phẩm gia côngnhiệt độ cao (hot-worked products).

dụ sử dụng
  • (Alpha-beta brass thường được sử dụng để sản xuất các phụ kiện đường ống van.)
  • (Độ bền của alpha-beta brass khiến trở nên lý tưởng cho các quy trình rèn nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha-beta brass" thường được phân biệt với alpha brass (hợp kim đồng thau hàm lượng kẽm thấp hơn, dẻo hơn) beta brass (hợp kim hàm lượng kẽm cao hơn, cứng hơn nhưng giòn hơn).
  • Trong kỹ thuật, thuật ngữ này được dùng để chỉ cụ thể loại hợp kim cấu trúc hai pha (alpha beta), thường tỷ lệ kẽm từ 35% đến 45%.
Biến thể từ gần giống
  • Alpha brass (danh từ): đồng thau pha alpha, hàm lượng kẽm thấp hơn (thường dưới 35%), mềm dễ gia công nguội.
    • Alpha brass is often used in making decorative items. (Alpha brass thường được dùng để làm đồ trang trí.)
  • Beta brass (danh từ): đồng thau pha beta, hàm lượng kẽm cao hơn (trên 45%), cứng hơn nhưng giòn hơn.
    • Beta brass is rarely used alone due to its brittleness. (Beta brass hiếm khi được dùng riêng độ giòn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Duplex brass: đồng thau hai pha (một tên gọi khác của alpha-beta brass, nhấn mạnh cấu trúc hai pha).
    • Duplex brass offers a balance of strength and ductility. (Đồng thau hai pha mang lại sự cân bằng giữa độ bền độ dẻo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến alpha-beta brass.